MIMXRT1062DVL6B vs MCIMX6Y1CVK05AB So sánh

So sánh chi tiết song song của MIMXRT1062DVL6B bằng NXP Semiconductors và MCIMX6Y1CVK05AB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MIMXRT1062DVL6B MIMXRT1062DVL6B - i.MX RT1062 600MHz Cortex-M7 MCU | NXP

MIMXRT1062DVL6B - i.MX RT1062 600MHz Cortex-M7 MCU | NXP

MIMXRT1062DVL6B ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX6Y1CVK05AB MCIMX6Y1CVK05AB - i.MX 6ULL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6Y1CVK05AB - i.MX 6ULL ARM Cortex-A7 MPU 528MHz | NXP

MCIMX6Y1CVK05AB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MIMXRT1062DVL6B MCIMX6Y1CVK05AB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-M7 ARM Cortex-A7 (32-bit)
Maximum CPU Frequency 600 MHz 528 MHz
FPU Single + Double Precision —
On-chip SRAM 1 MB —
Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
Operating Voltage (Core) 0.95 V to 1.05 V —
Operating Voltage (I/O) 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) -40C to +105C (industrial)
Hộp 196-LFBGA (10x10 mm) 272-MAPBGA (9x9 mm), 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
External Memory Bus Dual FlexSPI (QSPI/Octal SPI/HyperBus) —
Display Controller LCDIF, up to WXGA (1366x768) Integrated LCD up to WXGA 1366x768
Graphics Accelerator 2D PxP engine —
Camera Interface 8-bit CSI (parallel) —
USB 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY —
Ethernet 10/100 Mbit MAC 2x 10/100 MAC with IEEE 1588
CAN 2x FlexCAN (CAN FD) 2x CAN-FD
Security CAAM, TrustZone-M, eFuse secure boot CAAM, HABv4 secure boot, OTF DRAM encryption
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Product Family — i.MX 6ULL Applications Processors
Number of Cores — 1
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
L2 Cache — 128 KB
Memory Interface — LPDDR2 / DDR3 / DDR3L / LPDDR3 (16-bit)
Điện áp cung cấp — 1.0 V core / 1.8 V / 3.3 V I/O
USB Controllers — 2x USB 2.0 (one with HS PHY)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá