MK64FN1M0VLL12 vs MK24FN1M0VLL12R So sánh

So sánh chi tiết song song của MK64FN1M0VLL12 bằng NXP Semiconductors và MK24FN1M0VLL12R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK64FN1M0VLL12 MK64FN1M0VLL12 - K64 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | NXP

MK64FN1M0VLL12 - K64 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | NXP

MK64FN1M0VLL12 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK24FN1M0VLL12R MK24FN1M0VLL12R - 120MHz Cortex-M4 K24 MCU, 1MB Flash, USB | NXP

MK24FN1M0VLL12R - 120MHz Cortex-M4 K24 MCU, 1MB Flash, USB | NXP

MK24FN1M0VLL12R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK64FN1M0VLL12 MK24FN1M0VLL12R
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series Kinetis K64 —
Core Processor ARM Cortex-M4F (with FPU and DSP) —
Core Size 32-bit —
Maximum CPU Frequency 120 MHz 120 MHz
Program Memory Size 1 MB (1M x 8) Flash —
RAM Size 256 KB SRAM —
Flash Memory Type FTFE - Non-Flex (4 KB sector, 8-byte phrase) —
Supply Voltage (VDD) 1.71 V to 3.6 V (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V rails) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (industrial) —
Hộp / Vỏ 100-LQFP, 14x14 mm, 0.5 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB USB 2.0 Full-Speed OTG, on-chip FS transceiver USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip transceiver
Ethernet 10/100 Mbps MAC, MII / RMII interface —
Hardware Cryptography AES-128/256, DES/3DES, SHA-1/256, RSA, TRNG —
ADC 16-bit SAR, up to 2x 16-ch (peripherals vary by die) 16-bit SAR ADC
DAC 12-bit 12-bit DAC
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count for this LQFP-100 mask] —
Low-Power Modes Run / Wait / Stop / VLPR / VLPS / LLS / VLLS0/1/3 with RTC retention —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3 (168 hours)
Core — ARM Cortex-M4F with FPU, MPU, DSP extensions
Program Flash — 1 MB (1M x 8)
SRAM — 256 KB
CAN — 2 x CAN 2.0B
SPI — 3 modules
I2C — 3 modules
UART — 4 modules
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Hộp — 100-LQFP (14 x 14 mm)
Run Current — 250 uA/MHz (typical)
Stop Current — <340 nA (typical)
Wake-up Time — 4.5 us from Stop mode

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá