MMA1270KEG vs MMA1260KEG So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA1270KEG bằng NXP Semiconductors và MMA1260KEG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA1270KEG MMA1260KEG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Kiểu cảm biến Accelerometer, single-axis (Z axis) Accelerometer, single-axis analog
Khoảng đo ±2.5 g ±1.5 g
Kiểu đầu ra Analog voltage (ratiometric) Analog, ratiometric
Sensitivity 712.5 mV/g to 787.5 mV/g [DATA_NEEDED: sensitivity in mV/g]
Supply Voltage (VDD) 4.75 V to 5.25 V —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: typical supply current in mA] 5.0 mA (typ)
Zero-g Output Voltage (typ) 2.5 V at VDD = 5 V —
Bandwidth (Low-Pass Filter) 50 Hz (two-pole) —
Self-Test Input Yes (logic-level, active high) —
Temperature Compensation On-chip On-chip factory-calibrated
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C
Hộp / Vỏ 16-pin SOIC (KEG suffix), tube —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Axis Z-axis (perpendicular to PCB) —
Technology Capacitive MEMS, surface micromachined Micromachined silicon capacitive MEMS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Điện áp cung cấp — 5.0 V (typ)
Zero-g Output Voltage — 2.5 V nominal at Vdd = 5.0 V
Filter — 2-pole low-pass, factory-set cutoff
Self-Test — Yes (logic-level activation)
Hộp — 16-pin SOIC (SOP-16 / K suffix)
Sensitivity Drift over Temperature — [DATA_NEEDED: %FS/°C]
Bandwidth — [DATA_NEEDED: Hz]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá