MMBT3904-7-F vs MMBT3904-AQ So sánh

So sánh chi tiết song song của MMBT3904-7-F bằng Diodes Incorporated và MMBT3904-AQ bằng Diotec Semiconductor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Diodes Incorporated
MMBT3904-7-F MMBT3904-7-F - 40V NPN Small Signal BJT 200mA SOT-23 | Diodes Inc

MMBT3904-7-F - 40V NPN Small Signal BJT 200mA SOT-23 | Diodes Inc

MMBT3904-7-F ✓ Hoạt động
Diotec Semiconductor
MMBT3904-AQ MMBT3904-AQ - 40V NPN BJT, 200mA, SOT-23, AEC-Q101 | Diotec

MMBT3904-AQ - 40V NPN BJT, 200mA, SOT-23, AEC-Q101 | Diotec

MMBT3904-AQ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMBT3904-7-F MMBT3904-AQ
Thương hiệu Diodes Incorporated Diotec Semiconductor
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor NPN Bipolar Junction Transistor (BJT) NPN
N Nap-Emit (Vceo) 40 V 40 V
N Nap (Vcbo) 40 V 60 V
N Nap-cơ sở (Vebo) 6 V 6 V
Continuous Collector Current (IC) 200 mA 200 mA
Power Dissipation (PD) 300 mW —
Tần số chuyển đổi (ft) 300 MHz minimum 300 MHz (at VCE=20V, IC=10mA)
DC Current Gain (hFE) 100 to 300 @ IC=10 mA, VCE=1 V 100 to 300
N Nap-Emit (Vce(sat)) 200 mV typical @ IC=10 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C —
Hộp / Vỏ SOT-23-3 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Die Construction Epitaxial Planar Epitaxial planar
Complementary PNP Type MMBT3906-7-F —
RoHS Compliance Yes (Lead-Free, Halogen-Free, Antimony-Free) —
Hộp — SOT-23-3 (TO-236)
Power Dissipation (Pd) — 350 mW
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C
Automotive Qualification — AEC-Q101
Trạng thái RoHS — Compliant
Pin Configuration — Pin 1: Base, Pin 2: Emitter, Pin 3: Collector

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá