MMG3001NT1 vs MMG3002NT1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MMG3001NT1 bằng NXP Semiconductors và MMG3002NT1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MMG3001NT1 - 40-3600 MHz, 20 dB, 18.5 dBm InGaP HBT RF Amp | NXP
MMG3001NT1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MMG3001NT1 | MMG3002NT1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | RF Amplifiers | RF Amplifiers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Part Number | MMG3001NT1 | — |
| Technology | InGaP HBT (Heterojunction Bipolar Transistor) | InGaP HBT (Heterojunction Bipolar Transistor) |
| RF Type | General Purpose Amplifier | General Purpose |
| Frequency Range | 40 MHz to 3.6 GHz | 40 MHz to 3600 MHz |
| Small-Signal Gain | 20 dB (typical) | 20 dB (typical) |
| Output P1dB | 18.5 dBm | — |
| Noise Figure | 4.1 dB (typical) | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 5 V typical, 5.6 V maximum | — |
| Điện áp cung cấp | 58 mA typical | 110 mA (typical) |
| Cấu trúc | Class A, internally biased | — |
| Input Matching | Internal, 50 ohm | — |
| Output Matching | Internal, 50 ohm | — |
| Hộp | SOT-89 (TO-243AA) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C [DATA_NEEDED: exact range from datasheet] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant [DATA_NEEDED: confirm from official datasheet] | Compliant |
| Chức năng | — | General Purpose RF Amplifier (Class A) |
| Output Power (P1dB) | — | 21 dBm (typical) |
| Điện áp cung cấp | — | 5.2 V (typical) |
| Input / Output Impedance | — | Internally matched to 50 ohm |
| Hộp / Vỏ | — | TO-243AA (SOT-89) |
| Operating Mode | — | Class A, small-signal, high linearity |
| Số lượng chân | — | 4 (3 + Tab) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |