MPC8250AVRIHBC vs MPC8250ACZQIHBC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8250AVRIHBC bằng NXP Semiconductors và MPC8250ACZQIHBC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8250AVRIHBC - PowerQUICC II MPC82xx 200MHz MPU BGA-516 | NXP
MPC8250AVRIHBC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8250ACZQIHBC - PowerQUICC II MPU 200MHz 516-PBGA | NXP
MPC8250ACZQIHBC ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8250AVRIHBC | MPC8250ACZQIHBC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Architecture | PowerPC G2 (PowerQUICC II) | — |
| Core | PowerPC 32-bit, 1 core | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 64-bit | 64-Bit |
| Instruction Set | RISC | — |
| Core Clock Speed | 200 MHz | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.8 V | 1.8 V |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V | 3.3 V |
| Package Type | BGA (Plastic, Lead-Free) | TEPBGA / Plastic BGA |
| Package Code | 516-PBGA | — |
| Package Dimensions | 27 x 27 mm, 2.25 mm height | 27 x 27 mm |
| Ball Pitch | 1.0 mm | 1.0 mm |
| Số chân | 516 | 516 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (Industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Family | MPC82xx (PowerQUICC II) | — |
| Communications Peripherals | FCC, MCC, SCC, SMC controllers (CPM) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Lead-Free PBGA) | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | PowerQUICC II |
| Core Processor | — | PowerPC G2 |
| Core Architecture | — | PowerPC 603e, 32-Bit RISC |
| Clock Speed | — | 200 MHz |
| Number of Cores | — | 1 (CPU) + 1 CPM |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (industrial) |
| Process Technology | — | 0.25 um CMOS |
| Instruction Cache | — | 32 KB |
| Data Cache | — | 32 KB |
| Integrated Peripheral | — | PCI bridge, CPM (communications processor module) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Lead Free | — | Yes (per datasheet package code) |