MPC8250AVVMHBC vs MPC8250ACZUMHBC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8250AVVMHBC bằng NXP Semiconductors và MPC8250ACZUMHBC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8250AVVMHBC - 266MHz PowerQUICC II MPU, 480-TBGA | NXP
MPC8250AVVMHBC ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8250ACZUMHBC - PowerPC G2 MPU 266MHz 480-TBGA | NXP
MPC8250ACZUMHBC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8250AVVMHBC | MPC8250ACZUMHBC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Processor Type | MPC82xx PowerQUICC II | — |
| Core | PowerPC G2 | — |
| Number of Cores | 1 | 1 Core, 32-Bit |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit internal / 64-bit external |
| Core Frequency | 266 MHz | — |
| Co-Processor / DSP | Communications; RISC CPM | — |
| Graphics Acceleration | No | No |
| RAM Controllers | DRAM, SDRAM | DRAM, SDRAM |
| Core Voltage | 2.0 V | 1.8 V |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Process Technology | 0.25 um CMOS (per family) | 0.25 micron |
| Family | MPC82xx / PowerQUICC II | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale/Motorola) |
| Series | — | MPC82xx (PowerQUICC II) |
| Core Processor | — | PowerPC G2 |
| Co-Processors / DSP | — | Communications; RISC CPM |
| Speed | — | 266 MHz |
| Supply Voltage (I/O) | — | 3.3 V |
| Hộp / Vỏ | — | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) |
| Số chân | — | 480 |
| Architecture | — | RISC |
| Trạng thái vòng đời | — | Last Time Buy (NXP EOL announced) |
| Lead Free | — | Yes (per BGA-516 datasheet note: LEAD FREE, PLASTIC) |