MPC8250AZUPIBC vs MPC8250AVVPIBC So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8250AZUPIBC bằng NXP Semiconductors và MPC8250AVVPIBC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8250AZUPIBC MPC8250AZUPIBC - PowerPC G2 300MHz MPU | NXP | 480-TBGA

MPC8250AZUPIBC - PowerPC G2 300MHz MPU | NXP | 480-TBGA

MPC8250AZUPIBC Obsolete
NXP Semiconductors
MPC8250AVVPIBC MPC8250AVVPIBC - PowerQUICC II 300MHz MPU | NXP 480-TBGA

MPC8250AVVPIBC - PowerQUICC II 300MHz MPU | NXP 480-TBGA

MPC8250AVVPIBC ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8250AZUPIBC MPC8250AVVPIBC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Core Processor PowerPC G2 —
Number of Cores 1 Core, 32-Bit 1
Core Speed 300 MHz —
Process Technology 0.25 µm CMOS 0.25 um CMOS
Series MPC82xx (PowerQUICC II) MPC82xx (PowerQUICC II)
Coprocessor Communications (HIP4C) —
Hộp 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm) 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 3.3 V I/O 3.3 V
External Bus Width 32-Bit (60x-compatible) —
Cache [DATA_NEEDED: L1 / L2 cache sizes] —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) 0C to +105C
L1 Instruction Cache 16 Kbyte —
L1 Data Cache 16 Kbyte —
Peripherals PCI, HDLC, Fast Ethernet, ATM, TDM —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-Compliant (NO-PB marking)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Core Architecture — PowerPC G2
Bề rộng đường dữ liệu — 32-Bit
Core Frequency — 300 MHz
Số chân — 480
Communications Processor Module — Integrated CPM
External Bus Speed — Up to 133 MHz
Memory Controller — SDRAM / Flash / ROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá