MPC8255ACZUMHBB vs MPC8255AVVMHBB So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8255ACZUMHBB bằng NXP Semiconductors và MPC8255AVVMHBB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8255ACZUMHBB - PowerQUICC II HIP4, 266MHz, 480-TBGA | NXP
MPC8255ACZUMHBB ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8255ACZUMHBB | MPC8255AVVMHBB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Series | PowerQUICC II HIP4 | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Core Architecture | PowerPC G2 | PowerPC G2, 32-bit |
| Bề rộng đường dữ liệu | 64-Bit | — |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | 1.8 V |
| Maximum Clock Speed | 266 MHz | — |
| Number of Cores | 1 | 1 |
| Instruction Set | 32-Bit RISC | — |
| Core | MPC82xx | — |
| Package Type | T-BGA | — |
| Pin/Ball Count | 480 | — |
| Package Size | 37.50 x 37.50 mm | — |
| Package Height | 1.55 mm | — |
| Ball Pitch | 1.27 mm | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +105C (extended, per 'MH' suffix) |
| Process Technology | 0.25 micron (HiP4) silicon revision | 0.18 micrometre CMOS |
| Integrated CPM | Yes (dual communications processor modules) | — |
| Ethernet MACs | Dual 10/100 MAC | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Non-compliant (NO-PB suffix - lead-bearing) |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Bus Frequency | — | 133 MHz (core-to-memory bus) |
| Cache (I/D) | — | 16 Kbyte instruction / 16 Kbyte data |
| Hộp | — | 480-TBGA (37.5 x 37.5 mm, 1.27 mm pitch) |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Integrated Ethernet MAC | — | 2x 10/100 Mbit/s (MII/RMII) |
| PCI Interface | — | Yes (32-bit, 66 MHz capable) |
| CPM Serial Controllers | — | HDLC/SDLC, UART, I2C, SPI, SCC/SMC |
| Lifecycle | — | No Longer Manufactured (NXP) |