MPC8270CVRMIBA vs MPC8270VRMIBA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8270CVRMIBA bằng NXP Semiconductors và MPC8270VRMIBA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8270CVRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU, 516-PBGA | NXP
MPC8270CVRMIBA ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MPC8270VRMIBA - PowerQUICC II 266MHz MPU | NXP | Networking
MPC8270VRMIBA ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8270CVRMIBA | MPC8270VRMIBA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Architecture | PowerPC G2_LE | — |
| Core | 1 Core, 32-Bit | — |
| Clock Speed | 266 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 64-Bit | — |
| Supply Voltage (Core) | 1.5 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | 3.3 V |
| Package Type | 516-PBGA (27 x 27 mm, 1 mm pitch) | — |
| Series | PowerQUICC II (MPC82xx) | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | 0 C to 105 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Integrated Peripherals | PCI (32-bit, v2.2), USB 2.0, HDLC, 3x 10/100 Ethernet MAC, I2C, UART | PCI, USB, HDLC, 10/100 Ethernet |
| Process Node | 0.13 µm (HiP7) | — |
| Height (max) | 2.25 mm | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Lead-Free / Compliant (per package marking) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Ethernet Speed | 10/100 Mbps (3 ports) | — |
| USB Version | USB 2.0 | — |
| Product Status | End of Life (EOL) - Discontinuance issued | — |
| Core Architecture | — | PowerPC G2_LE, 32-bit |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Number of Cores | — | 1 |
| On-Chip Cache | — | 32 KB |
| Core Voltage | — | 1.45 V to 1.6 V |
| Process Technology | — | HiPerMOS7, 0.13 micron |
| Hộp | — | 516-PBGA (27 x 27 mm) |
| Communications Module | — | CPM with multi-channel HDLC and ATM |
| PCI Interface | — | PCI 2.2 compliant |
| USB Interface | — | USB 1.1 (function or host with external PHY) |
| Ethernet MACs | — | Up to 3 x 10/100 Ethernet |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |