MPC8315VRADDA vs MPC8315ECVRAGDA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8315VRADDA bằng NXP Semiconductors và MPC8315ECVRAGDA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8315ECVRAGDA - PowerQUICC II Pro SoC, 400MHz, 620-HBGA | NXP
MPC8315ECVRAGDA ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8315VRADDA | MPC8315ECVRAGDA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | PowerPC e300c3 | — |
| Tần số xung maksimum | 266 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Number of Cores | 1 | — |
| Processor Series | MPC83xx (PowerQUICC II Pro) | — |
| Memory Controller | DDR1/DDR2 with ECC support | DDR1/DDR2 with ECC |
| Ethernet | Gigabit Ethernet (dual MAC) | 2x 10/100/1000 MAC (GMII/RGMII) |
| PCI Support | PCI and PCI Express | — |
| USB | USB 2.0 host/device | USB 2.0 (host/device) |
| Storage Interface | SATA | — |
| TDM Interface | Yes (telecom connectivity) | Yes (TDM/HOLC/TDM) |
| Security | Integrated security engine | — |
| Core Voltage | 0.95 V to 1.05 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to 105 C | -40C to +105C |
| Hộp | 620-HBGA (29x29 mm) | 620-ball HiCTE BGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP product page) | — |
| Processor Core | — | Power Architecture e300c3 |
| Architecture | — | 32-bit RISC |
| Maximum Core Frequency | — | 400 MHz |
| Series | — | MPC83xx PowerQUICC II Pro |
| PCI/PCIe | — | 2x PCI (one configurable as PCIe) |
| Security Accelerator | — | SEC 3.x (AES, DES, 3DES, SHA, MD5) |
| Điện áp cung cấp | — | Dual-rail 3.3V / 1.2V core |
| Process Node | — | 90 nm CMOS |