MPC8347EVVALFB vs MPC8347VVALFB So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8347EVVALFB bằng NXP Semiconductors và MPC8347VVALFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8347EVVALFB MPC8347EVVALFB - PowerQUICC II Pro MPU, 667 MHz e300, 672-TBGA | NXP Semiconductors

MPC8347EVVALFB - PowerQUICC II Pro MPU, 667 MHz e300, 672-TBGA | NXP Semiconductors

MPC8347EVVALFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8347EVVALFB MPC8347VVALFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Series PowerQUICC II Pro PowerQUICC II Pro (MPC83xx)
Core PowerPC e300 (32-bit) —
Maximum Core Frequency 667 MHz —
Number of Cores 1 1
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +105 °C —
Core Voltage 1.2 V —
I/O Voltages 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 672-LBGA (TBGA), 35 x 35 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data —
L2 Cache Up to 256 KB unified —
Memory Controller DDR1 / DDR2 SDRAM with ECC —
Ethernet Dual 10/100/1 GbE MAC (incl. SGMII) Dual 10/100/1000 (GMII/RGMII/RTBI/TBI)
PCI 32-bit / 66 MHz PCI 2.3 (32-bit, 66 MHz)
USB USB 2.0 (host + device, full/low speed) USB 2.0 Full/Low Speed
Security Engine SEC 3.0 (DES, 3DES, AES, SHA-1, MD5, PKA) Integrated (DES/3DES/AES, MD5/SHA-1, PKA)
DMA Channels 4 (general-purpose) —
Trạng thái RoHS Compliant per distributor data Lead-free (per NXP product page)
Lead Free Yes (NOPB) —
Product Brief PowerQUICC, 32-Bit Power Arch SoC, 667 MHz, DDR1/2, PCI, 1 GbE, USB, SEC, Rev 2 —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Core Processor — PowerPC e300 (MPC83xx family)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-Bit
Clock Speed (Core) — 667 MHz
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
I/O Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +105C
Hộp / Vỏ — 672-LBGA (TBGA), 35x35 mm, 1 mm pitch
Memory Interface — DDR1/DDR2 with ECC
Trạng thái vòng đời — Not Recommended for New Designs (NRND) per NXP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá