MPC8533EVTAQGA vs MPC8536EAVTAQG So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8533EVTAQGA bằng NXP Semiconductors và MPC8536EAVTAQG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8533EVTAQGA MPC8533EVTAQGA - PowerQUICC III 1GHz SoC, 783-FCBGA | NXP

MPC8533EVTAQGA - PowerQUICC III 1GHz SoC, 783-FCBGA | NXP

MPC8533EVTAQGA ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC8536EAVTAQG MPC8536EAVTAQG - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU | NXP/Freescale

MPC8536EAVTAQG - PowerQUICC III 1GHz e500 MPU | NXP/Freescale

MPC8536EAVTAQG Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8533EVTAQGA MPC8536EAVTAQG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family PowerQUICC III —
Core Architecture PowerPC e500v2 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32 bit
Maximum Core Frequency 1.0 GHz —
L1 Cache 32 KB I-cache + 32 KB D-cache —
L2 Cache 256 KB (per core, on-chip) —
Memory Controller DDR1/DDR2 with ECC —
Ethernet 3x 10/100/1000 Mb/s MAC (1 GbE) —
PCI Express 2x PCIe interfaces —
PCI 1x PCI 32-bit/66 MHz —
USB USB 2.0 (host/device) —
Security Engine SEC 2.0 (IPSec/SSL/SRTP) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +90C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-FCPBGA (29x29 mm)
Silicon Revision Rev 2.1 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Processor Series — MPC85xx (PowerQUICC III)
Core — PowerPC e500, 32-bit
Tần số xung maksimum — 1.0 GHz
Number of Cores — 1
Encryption Support — Yes ('E' suffix indicates encryption-enabled silicon)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage]
Integrated Peripherals — QUICC Engine, DDR controller, Gigabit Ethernet, PCI Express
Instruction Set Architecture — Power Architecture (Book-E)
On-chip Cache — [DATA_NEEDED: L1/L2 cache configuration]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá