MPC8548VTAQGB vs P2020NXE2HHC So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8548VTAQGB bằng NXP Semiconductors và P2020NXE2HHC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8548VTAQGB - 1GHz PowerQUICC III SoC | NXP | Networking
MPC8548VTAQGB ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
P2020NXE2HHC - QorIQ Dual-Core 1.2GHz Power Arch SoC | NXP
P2020NXE2HHC ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8548VTAQGB | P2020NXE2HHC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Architecture | PowerPC e500 | Power Architecture e500v2, dual-core |
| Processor Series | MPC8548 (PowerQUICC III / MPC85xx) | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum Core Frequency | 1.0 GHz | — |
| Process Technology | 90 nm CMOS | 45nm |
| Core Supply Voltage | 1.1 V | — |
| I/O Supply Voltages | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Hộp / Vỏ | 783-FCBGA (29 x 29 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +105C (commercial extended, TBD - confirm from datasheet) | -40C to +125C |
| On-chip SRAM (L2) | [DATA_NEEDED: L2 cache size] | — |
| Memory Controller | Dual DDR1/DDR2 with ECC | DDR2/DDR3 with ECC support |
| Gigabit Ethernet MACs | 4x tri-speed (10/100/1000) | — |
| XAUI / SerDes | Up to 4x XAUI / SGMII lanes | — |
| Security Engine | Integrated IPsec/SSL/SRNG | SEC 4.0 (IPsec/SSL/3GPP acceleration) |
| PCI Express | Multiple x1/x2/x4 interfaces | 3x PCIe Gen 1/Gen 2 controllers |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | RoHS Compliant |
| Processor Type | — | PowerPC e500v2 Microprocessor IC QorIQ P2 |
| Core Count | — | 2 |
| Operating Frequency | — | 1.2 GHz (800 MHz/800 MHz core config per NXP marketing code) |
| L1 Cache | — | 32 KB instruction + 32 KB data per core |
| L2 Cache | — | 256 KB unified |
| Ethernet | — | 3x Gigabit Ethernet with IEEE 1588 |
| Serial RapidIO | — | 2x SRIO ports |
| USB | — | 2x USB 2.0 with integrated PHY |
| Hộp | — | 689-TEPBGA II (31x31 mm) |
| Lead Free Status | — | Lead Free |
| Revision | — | R2.1 |