MPC8555EVTAPF vs MPC8544ECVTANGA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8555EVTAPF bằng NXP Semiconductors và MPC8544ECVTANGA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8555EVTAPF MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF - PowerQUICC III MPU, 833MHz e500, 783-FCPBGA | NXP

MPC8555EVTAPF ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MPC8544ECVTANGA MPC8544ECVTANGA - PowerQUICC III 32-Bit SoC, 800MHz | NXP

MPC8544ECVTANGA - PowerQUICC III 32-Bit SoC, 800MHz | NXP

MPC8544ECVTANGA Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8555EVTAPF MPC8544ECVTANGA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Core Architecture PowerPC e500 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 833 MHz —
Series PowerQUICC III (MPC85xx) —
Hộp 783-FCPBGA (29 x 29 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial extended) -40C to +105C (industrial grade, per 'A' suffix)
L1 Cache 32 KB instruction + 32 KB data —
L2 Cache 256 KB integrated —
Memory Controller 32-bit DDR with ECC, up to DDR-333 —
Ethernet 4 x 10/100/1000 Mbps (SGMII/RGMII/TBI) 1 Gbit Ethernet (TSEC + eTSEC)
PCI Interface 2 x PCI 2.2 (32-bit, 66 MHz) —
Security Engine IPSec / SSL / TLS / bulk crypto acceleration —
Điện áp cung cấp 1.0 V core, 3.3 V I/O (typical) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Processor Type — MPC85xx PowerQUICC III
Core — PowerPC e500
Number of Cores — 1
Core Width — 32-Bit
Speed (Clock Frequency) — 800 MHz
Core Voltage — 0.95 V to 1.05 V (1.0 V typical)
Co-Processors/DSP — Signal Processing (SPE); Security (SEC 2.0)
RAM Controllers — DDR, DDR2, SDRAM
PCI/PCIe — PCI Express x4 + PCI-X / PCI
USB — USB 2.0 with integrated PHY
Graphics Acceleration — No
Hộp / Vỏ — 783-FCBGA (29x29 mm)
Technology — CMOS
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 783
Package Code — HBGA / FCBGA
Revision — Rev 2.1 (per datasheet title)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá