MPC860ENCVR50D4 vs MPC860TZQ66D4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC860ENCVR50D4 bằng NXP Semiconductors và MPC860TZQ66D4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC860ENCVR50D4 MPC860ENCVR50D4 - 50MHz PowerQUICC MPU, 357-BGA | NXP

MPC860ENCVR50D4 - 50MHz PowerQUICC MPU, 357-BGA | NXP

MPC860ENCVR50D4 Nrnd
NXP Semiconductors
MPC860TZQ66D4 MPC860TZQ66D4 - 66MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860TZQ66D4 - 66MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860TZQ66D4 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC860ENCVR50D4 MPC860TZQ66D4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Processor Type MPU PowerQUICC MPC8xx —
Core Architecture 32-Bit PowerPC PowerPC, 32-bit
Core Count 1 1
Tần số xung maksimum 50 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V —
Process Technology 0.32 um CMOS —
Hộp / Vỏ 357-BBGA (PBGA, 25 x 25 mm) 357-PBGA (25x25 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Instruction Cache 4 KB —
Data Cache 4 KB —
On-chip Peripherals CPM (Communications Processor Module), SCC, FCC, SMC, SPI, I2C, Ethernet MAC —
Packaging Tray Tray
Lead Free Status Lead Free Contains Lead
Trạng thái RoHS RoHS Compliant RoHS non-compliant (Contains Lead)
Series MPC8xx PowerQUICC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Part Family — MPC8xx PowerQUICC
Core Frequency — 66 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C
Communications Module — CPM (QUICC Engine)
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP)
Danh mục — Microprocessors - MPU

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá