MPVZ5010G6U vs MPVZ5010G7U So sánh
So sánh chi tiết song song của MPVZ5010G6U bằng NXP Semiconductors và MPVZ5010G7U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPVZ5010G7U - 10 kPa Vented Gauge Pressure Sensor, 8-DIP | NXP
MPVZ5010G7U ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPVZ5010G6U | MPVZ5010G7U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Vented Gauge | Vented Gauge |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 10 kPa (1.45 PSI) | 0 kPa to 10 kPa (0 to 1.45 PSI) |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage, Ratiometric | Analog, ratiometric to Vcc |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.7 V | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Điện áp cung cấp | 5 mA (typical) | 10 mA (maximum) |
| Accuracy | ±5% over 0 C to 85 C | ±1.5 %FS (0 °C to 85 °C) |
| Linearity | ±2.5% max | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| Hộp | 8-SMD Module (SOP 8) | 8-DIP Module (Case 1368-01, through-hole) |
| Port Style | No Port (rear vented) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (DIP module with vent tube) |
| Technology | Piezoresistive (Monolithic Silicon) | — |
| Signal Conditioning | On-chip, calibrated and temperature compensated | On-chip, temperature compensated, calibrated |
| Output Span | 4.5 V nominal (0.2 V to 4.7 V) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) |
| Analog Output Range | — | 0.2 V to 4.7 V |
| Response Time | — | [DATA_NEEDED: response time ms] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +85 °C |
| Compensated Temperature Range | — | -10 °C to +60 °C |
| Storage Temperature Range | — | -30 °C to +100 °C [DATA_NEEDED: confirm exact storage spec] |
| Sensor Technology | — | Piezoresistive silicon micromachined |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Body Height | — | 5.46 mm |