MPX4115A117 vs MPX4115AS So sánh

So sánh chi tiết song song của MPX4115A117 bằng NXP Semiconductors và MPX4115AS bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPX4115A117 MPX4115A117 - 15-115 kPa Absolute Pressure Sensor | NXP

MPX4115A117 - 15-115 kPa Absolute Pressure Sensor | NXP

MPX4115A117 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPX4115A117 MPX4115AS
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Pressure Type Absolute Absolute
Operating Pressure Range 15 kPa to 115 kPa (2.18 PSI to 16.68 PSI) 2.18 PSI to 16.68 PSI (15 kPa to 115 kPa)
Kiểu đầu ra Analog, Ratiometric Voltage Analog Voltage
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 V to 4.8 V 0.2 V to 4.8 V
Điện áp cung cấp 4.85 V to 5.35 V (5 V typ) 4.85 V to 5.35 V (5.1 V nominal)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] [DATA_NEEDED: typical quiescent current]
Accuracy ±1.5% over 0°C to 85°C —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40C to +125C
Response Time 1.0 ms (typical) —
Hộp / Vỏ 6-SIP Module (Case 867-08) —
Port Type Single axial port, top side —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole
Media Compatibility Dry air, non-corrosive gases —
Signal Conditioning On-chip bipolar op-amp + thin-film network —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Số chân 6 —
Sensitivity — 45.9 mV/kPa (nominal at 5.1 V supply)
Port Style — Male - 0.19 inch (4.93 mm) Tube
Package Type — 6-SIP Module (through-hole)
Body Length/Diameter — 17.9 mm
On-Chip Signal Conditioning — Yes (bipolar op-amp)
Temperature Compensation — Yes (on-chip)
Factory Calibration — Yes (laser-trimmed)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá