MRF5S19100HSR5 vs MRF5S19100HR5 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF5S19100HSR5 bằng NXP Semiconductors và MRF5S19100HR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF5S19100HSR5 | MRF5S19100HR5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Kiểu transitor | N-Channel RF Power MOSFET (LDMOS) | LDMOS (RF Power) |
| Technology | NXP HV5 LDMOS (5th generation, enhancement-mode) | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 65 V (maximum) | — |
| Operating Drain Voltage | 28 V (typical) | — |
| Output Power (Pout) | 22 W (typical average, W-CDMA) | 22 W |
| Test Condition Power | 100 W peak (CW test condition) | — |
| Power Gain (Gp) | 13.9 dB (typical at 1.96 GHz) | — |
| Drain Efficiency | 28 percent (typical, W-CDMA Class-AB) | — |
| Operating Frequency | 1.93 GHz to 1.99 GHz | — |
| Test Frequency | 1.96 GHz | — |
| Hộp | NI-780S (ceramic, flanged, bolt-down) | — |
| Kiểu lắp đặt | Chassis / flange mount with screw | Chassis Mount / Flange |
| Input Impedance | 50 ohm (internally matched) | — |
| Input Bias Type | Class-AB (gate biased above pinch-off) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +200 C (junction, with derating) | — |
| Frequency Band | — | 1.93 GHz to 1.99 GHz |
| Power Gain at Test | — | 13.9 dB |
| Drain-Source Voltage Rated (Vdss) | — | 65 V |
| Test Voltage (Vd) | — | 28 V |
| Test Current (Id) | — | 1 A |
| Hộp / Vỏ | — | NI-780 (3-pin ceramic flange) |
| Supplier Device Package | — | NI-780 |
| Configuration | — | Single N-Channel |
| Part Status | — | Obsolete |
| Lead Finish | — | [DATA_NEEDED: lead finish] |
| ESD Protection | — | Yes (per datasheet) |
| Channel Temperature (Tj max) | — | [DATA_NEEDED: junction temp absolute maximum] |