MRF6S21100HR3 vs MRF6S27085HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6S21100HR3 bằng NXP Semiconductors và MRF6S27085HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6S27085HR3 - 20W RF Power MOSFET, 2.6-2.7GHz, 28V LDMOS
MRF6S27085HR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6S21100HR3 | MRF6S27085HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | LDMOS (N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET) | LDMOS, N-Channel, Enhancement-Mode, Lateral |
| Configuration | Single | — |
| Frequency Band | 2.11 GHz to 2.17 GHz | — |
| Output Power (Average) | 23 W (W-CDMA, CW equivalent ~100 W PEP) | — |
| Power Gain (Typ) | 15.9 dB at 2.14 GHz | 15.5 dB |
| Drain-Source Voltage Rating (VDS max) | 68 V | — |
| Test Supply Voltage (VDD) | 28 V | — |
| Quiescent Drain Current (IDQ) | 950 mA | — |
| Test Drain Current | 950 mA | — |
| Hộp | NI-780H-2L (ceramic flange) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / bolt-down flange | Flange / Chassis mount with bolt-down thermal pad |
| Maximum Power Dissipation (Abs) | 388 W | — |
| Operating Mode | Class AB (PCN/PCS/cellular, WLL, TD-SCDMA) | — |
| Terminal Position | Dual | — |
| Lead Free Status | [DATA_NEEDED: RoHS/lead-free explicit statement] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: explicit RoHS compliance statement] | Compliant per Freescale/NXP material declaration |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Number | — | MRF6S27085HR3 |
| Application | — | RF Power Amplifier |
| Operating Frequency | — | 2600 MHz to 2700 MHz |
| Test Frequency | — | 2.66 GHz |
| Output Power (Average, P1dB-rated) | — | 20 W |
| Drain-Source Voltage Rating | — | 68 V |
| Operating Drain Voltage | — | 28 V |
| Quiescent Bias Current (Test) | — | 900 mA |
| Hộp / Vỏ | — | NI-780H-2L (CASE 465-06, STYLE 1), ceramic flange mount |
| Số chân | — | 3 (Drain, Gate, Source) |
| Packaging | — | Tape & Reel (suffix HR3) |
| Technology | — | Lateral DMOS (LDMOS) |