MRF6VP3450HR6 vs MRF6VP3450HSR5 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6VP3450HR6 bằng NXP Semiconductors và MRF6VP3450HSR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6VP3450HR6 - 860 MHz 450W RF Power MOSFET | NXP Semiconductors
MRF6VP3450HR6 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF6VP3450HSR5 - 450W RF Power LDMOS, 470-860 MHz | NXP
MRF6VP3450HSR5 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6VP3450HR6 | MRF6VP3450HSR5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Kiểu transitor | LDMOS (N-Channel Enhancement-Mode Lateral) | N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS) |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 50 V | — |
| Rated Voltage | 110 V | — |
| Operating Frequency | 470 MHz to 860 MHz | — |
| Test Frequency | 860 MHz | 860 MHz |
| Output Power (Pout) | 450 W (CW) | 450 W (CW, broadband rating) |
| Test Power Output | 90 W | — |
| Power Gain (Gps) | 22.5 dB at 860 MHz | 22.5 dB typical |
| Drain Current (Test Id) | 1.4 A | — |
| Hộp / Vỏ | NI-1230 (ceramic, bolt-down) | NI-1230-4S (bolt-down ceramic chassis-mount) |
| Configuration | Single, common-source amplifier | Single, common-source |
| Kiểu lắp đặt | Chassis-mount, bolted flange | Chassis Mount |
| Technology | Lateral-Diffused MOS (LDMOS) | LDMOS (Laterally Diffused MOS) |
| Application | Broadcast TV transmitter final stage / broadband RF amplifier | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: confirm from current manufacturer data] |
| Frequency Range | — | 470 MHz to 860 MHz |
| Drain-Source Voltage (Vds) Rated | — | 110 V minimum |
| Drain-Source Voltage (Vds) Test | — | 50 V |
| Continuous Drain Current (Id) | — | 1.4 A |
| Pulsed Output Power | — | 90 W (separate pulsed rating) |
| Supplier Device Package | — | NI-1230-4S |
| Operating Mode | — | Class AB (typical for UHF broadcast PAs) |
| Qualification | — | Not Qualified (per partstack listing) |
| Peak Reflow Time | — | 40 s maximum |