MRF8P23080HSR5 vs MRF8P26080HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF8P23080HSR5 bằng NXP Semiconductors và MRF8P26080HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF8P23080HSR5 MRF8P23080HSR5 - 80W RF MOSFET 2.3GHz W-CDMA/LTE | NXP

MRF8P23080HSR5 - 80W RF MOSFET 2.3GHz W-CDMA/LTE | NXP

MRF8P23080HSR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF8P26080HSR3 MRF8P26080HSR3 - 14W, 2.6GHz W-CDMA/LTE RF Power MOSFET | NXP

MRF8P26080HSR3 - 14W, 2.6GHz W-CDMA/LTE RF Power MOSFET | NXP

MRF8P26080HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF8P23080HSR5 MRF8P26080HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors —
Product Type RF Power MOSFET (Lateral N-Channel) —
Series Airfast HV8 —
Frequency Band 2300 to 2400 MHz —
Test Frequency 2.3 GHz —
Target Waveforms W-CDMA, LTE —
Average Output Power 16 W —
Peak Output Power 80 W —
Power Gain (typical) 14.6 dB at 2.3 GHz —
Drain-Source Voltage (Vds) Test Condition 28 V —
Drain Current (Id) Test Condition 280 mA —
Hộp / Vỏ NI-780S-4L —
Kiểu lắp đặt Chassis / Flange Mount Through-hole flange-mount with screw attachment
Operating Mode Class AB —
Technology Laterally Diffused MOS (LDMOS) Gen8 LDMOS (Silicon, Lateral)
Channel Polarity N-Channel —
Compliance RoHS compliant per NXP product page —
Kiểu transitor — N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Frequency Range — 2500 MHz to 2700 MHz
Average Output Power (P3dB) — 14 W (W-CDMA, single-carrier)
Peak Output Power (CW) — 80 W
Drain-Source Voltage (VDSS max) — 65 V
Operating Drain Voltage (VDD) — 28 V nominal
Test Mode — Typical Doherty Single-Carrier W-CDMA
Application Class — Class AB or Class C capable
Modulation Formats — W-CDMA, LTE, OFDM, multi-carrier
Hộp — NI-780S-4 (ceramic, flange-mount, air-cavity)
Lead Finish — Gold-plated (NiPdAu)
Lead-Free / RoHS — Compliant
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (junction)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá