MRF8S18120HR3 vs MRF6S19100HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8S18120HR3 bằng NXP Semiconductors và MRF6S19100HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF8S18120HR3 - 1.8GHz 72W CW LDMOS RF Power Transistor | NXP
MRF8S18120HR3 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF6S19100HR3 - 22W RF Power MOSFET 1930-1990 MHz N-CDMA | NXP
MRF6S19100HR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8S18120HR3 | MRF6S19100HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Part Number | MRF8S18120HR3 | MRF6S19100HR3 |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET | — |
| Frequency Range | 1805 to 1880 MHz | — |
| Output Power (CW) | 72 W | — |
| Power Gain (typ) | 18.2 dB at 1.81 GHz | — |
| Drain-Source Voltage (Rated) | 65 V | — |
| Test Drain Voltage (Vdd) | 28 V | — |
| Test Quiescent Current (Idq) | 800 mA | — |
| Drain Current Rating | 10 uA (leakage spec entry per datasheet) | — |
| Operating Mode | Class AB, Class C | Class AB (linear) |
| Hộp | NI-780H (3-pin ceramic, flangeless) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Screw-down heatsink | Flanged / Screw-mount with ceramic body |
| Target Application | GSM, GSM EDGE base station PA | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant per NXP product page | Compliant (per NXP product page) |
| Device Type | — | RF Power Field Effect Transistor (N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET) |
| Technology | — | N-Channel LDMOS |
| Operating Frequency Range | — | 1930 MHz to 1990 MHz |
| Output Power (P1dB, Avg) | — | 22 W (N-CDMA Average) |
| Power Gain | — | 16.1 dB (typical at 1.99 GHz) |
| Drain Voltage (Vds) | — | 28 V |
| Quiescent Drain Current (Idq) | — | 900 mA (typical) |
| Hộp / Vỏ | — | NI-780H-2L (Case 465-06, Style 1) |
| Lead Style | — | Dual blade (HR3 suffix) |
| Target Applications | — | N-CDMA base station, TDMA, CDMA, multicarrier amplifier, PCS/cellular radio, WLL |