MRF8S18120HSR3 vs MRF8S18120HR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8S18120HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF8S18120HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF8S18120HSR3 - 72W, 1.81GHz RF LDMOS | NXP | Cellular BTS
MRF8S18120HSR3 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF8S18120HR3 - 1.8GHz 72W CW LDMOS RF Power Transistor | NXP
MRF8S18120HR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8S18120HSR3 | MRF8S18120HR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Number | MRF8S18120HSR3 | MRF8S18120HR3 |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Drain-Source Voltage (Max) | 65 V | — |
| Test Drain Voltage | 28 V | — |
| Test Quiescent Current (IDQ) | 800 mA | — |
| Operating Frequency | 1805 MHz to 1880 MHz | — |
| Center Frequency | 1.81 GHz | — |
| Output Power (CW) | 72 W | 72 W |
| Power Gain (Typ) | 18.2 dB | — |
| Drain Current (Test) | 800 mA | — |
| Package Type | NI-780S | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (ceramic flange) | — |
| Operating Class | Class AB / Class C | — |
| Application | GSM / GSM EDGE cellular base station power amplifiers | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant per NXP product page |
| Frequency Range | — | 1805 to 1880 MHz |
| Power Gain (typ) | — | 18.2 dB at 1.81 GHz |
| Drain-Source Voltage (Rated) | — | 65 V |
| Test Drain Voltage (Vdd) | — | 28 V |
| Test Quiescent Current (Idq) | — | 800 mA |
| Drain Current Rating | — | 10 uA (leakage spec entry per datasheet) |
| Operating Mode | — | Class AB, Class C |
| Hộp | — | NI-780H (3-pin ceramic, flangeless) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount / Screw-down heatsink |
| Target Application | — | GSM, GSM EDGE base station PA |