MRF8S21100HSR3 vs MRF6S21100HR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF8S21100HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF6S21100HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF8S21100HSR3 MRF8S21100HSR3 - 100W RF Power MOSFET, 2.11-2.17 GHz | NXP

MRF8S21100HSR3 - 100W RF Power MOSFET, 2.11-2.17 GHz | NXP

MRF8S21100HSR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6S21100HR3 MRF6S21100HR3 - 23W 2.11-2.17GHz W-CDMA RF LDMOS | NXP

MRF6S21100HR3 - 23W 2.11-2.17GHz W-CDMA RF LDMOS | NXP

MRF6S21100HR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF8S21100HSR3 MRF6S21100HR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET LDMOS (N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET)
Technology LDMOS (Laterally Diffused MOSFET) —
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 65 V —
Operating Drain Voltage (VDD) 28 V nominal —
Frequency Range 2110 MHz to 2170 MHz —
Test Frequency 2.14 GHz —
Output Power (CW, typical) 100 W —
Average Output Power (W-CDMA) 24 W —
Power Gain (typ) 18.3 dB at 2.14 GHz —
Drain Current (ID, max) [DATA_NEEDED: max ID rating] —
Hộp / Vỏ NI-780S (Case 465A-06), 3-pin ceramic flange —
Configuration Single, push-pull N/A Single
Kiểu lắp đặt Chassis / flange mount, screw-down Surface Mount / bolt-down flange
Operating Class Class AB or Class C —
Application W-CDMA, LTE base-station power amplifiers —
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product family) [DATA_NEEDED: explicit RoHS compliance statement]
Lead-Free Yes —
Frequency Band — 2.11 GHz to 2.17 GHz
Output Power (Average) — 23 W (W-CDMA, CW equivalent ~100 W PEP)
Power Gain (Typ) — 15.9 dB at 2.14 GHz
Drain-Source Voltage Rating (VDS max) — 68 V
Test Supply Voltage (VDD) — 28 V
Quiescent Drain Current (IDQ) — 950 mA
Test Drain Current — 950 mA
Hộp — NI-780H-2L (ceramic flange)
Maximum Power Dissipation (Abs) — 388 W
Operating Mode — Class AB (PCN/PCS/cellular, WLL, TD-SCDMA)
Terminal Position — Dual
Lead Free Status — [DATA_NEEDED: RoHS/lead-free explicit statement]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá