MRF8S21200HR6 vs MRF8HP21130HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF8S21200HR6 bằng NXP Semiconductors và MRF8HP21130HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF8S21200HR6 MRF8S21200HR6 - 48W RF Power LDMOS MOSFET | NXP | LTE Base Station

MRF8S21200HR6 - 48W RF Power LDMOS MOSFET | NXP | LTE Base Station

MRF8S21200HR6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF8HP21130HSR3 MRF8HP21130HSR3 - 28W RF Power MOSFET, 2110-2170 MHz | NXP

MRF8HP21130HSR3 - 28W RF Power MOSFET, 2110-2170 MHz | NXP

MRF8HP21130HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF8S21200HR6 MRF8HP21130HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS (Dual), N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET —
Frequency 2.11 GHz to 2.17 GHz (2110-2170 MHz) —
Test Voltage 28 V —
Test Current 1.4 A —
Power Gain 18.1 dB —
Output Power (Average) 48 W —
Drain-Source Voltage (Max) 65 V —
Configuration Common Source, 2 elements —
Case Connection Source —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (NI-1230 ceramic flange) —
Hộp NI-1230 —
Application W-CDMA, LTE base station power amplifiers —
Class of Operation Class AB, Class C —
Surface Mount Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Part Number — MRF8HP21130HSR3
Device Type — Lateral N-Channel RF Power MOSFET
Application Band — 2110 - 2170 MHz (W-CDMA / LTE)
Drain Voltage (VDD) — 28 V
Output Power (Average, W-CDMA / LTE) — 28 W
Power Gain (typ.) — 14 dB
Drain Current (test condition) — 360 mA
Operating Frequency (f) — 2.17 GHz (max in band)
Architecture — In-package Doherty (two-stage)
Hộp / Vỏ — NI-780S-4 (air-cavity ceramic)
Kiểu lắp đặt — Flange mount, screw-down
Bias Class — Class AB / Class C capable
Modulation Support — W-CDMA, LTE
RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (junction)
Datasheet Document — MRF8HP21130H datasheet (NXP)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá