MSC8157ETAG1000A vs MSC8157TAG1000A So sánh
So sánh chi tiết song song của MSC8157ETAG1000A bằng NXP Semiconductors và MSC8157TAG1000A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MSC8157ETAG1000A - SC3850 Six-Core DSP 1GHz | NXP Semiconductors
MSC8157ETAG1000A NrndNXP Semiconductors
MSC8157TAG1000A - 6-Core SC3850 DSP, 1GHz, MAPLE-B2 | NXP
MSC8157TAG1000A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSC8157ETAG1000A | MSC8157TAG1000A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | StarCore MSC815x | — |
| Core Architecture | SC3850 (six-core) | — |
| Number of Cores | 6 | — |
| Core Clock Frequency | 1 GHz | — |
| Aggregate Throughput | >24 GMACS (16-bit fixed point) | — |
| Per-Core MMACS | 4000 MMACS @ 16-bit, 2000 MMACS @ 32-bit | — |
| Accelerator Engine | MAPLE-B baseband coprocessor (Turbo/Viterbi) | — |
| Memory Controllers | Dual DDR2/DDR3 with ECC | — |
| High-Speed I/O | 4x Serial RapidIO, 2x GbE SGMII, PCIe Gen 2 | — |
| Hộp | 783-FCBGA (29x29 mm) | 783-FCPBGA (29x29 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40C to +105C |
| Supply Voltages | 1.0 V core, 1.5 V DDR, 3.3 V I/O | — |
| Cấp MSL | 4 (per JEDEC J-STD-020 for large FCBGA) | [DATA_NEEDED] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Process Node | [DATA_NEEDED: process node] | — |
| Device Type | — | Six-core Digital Signal Processor (DSP) |
| DSP Architecture | — | StarCore SC3850 (6x cores) |
| Core Frequency | — | 1 GHz per core |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB per core |
| L1 Data Cache | — | 32 KB per core |
| Unified L2 Cache | — | 512 KB (configurable as M2 in 64 KB increments) |
| Accelerator | — | MAPLE-B2 baseband accelerator |
| Memory Controller | — | Dual-channel DDR2/DDR3 with ECC |
| High-Speed Serial I/O | — | 2x SRIO, 2x PCIe, 2x GbE, 2x CIPRI |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: core/IO voltage] |
| MMU | — | Yes |
| Interrupt Controller | — | EPIC (Extended Programmable Interrupt Controller) |
| Timers | — | 2x 32-bit general-purpose per core |