MT29F4G08ABADAWP-IT:D vs MX30LF4G18AC-TI-T So sánh

So sánh chi tiết song song của MT29F4G08ABADAWP-IT:D bằng Micron Technology và MX30LF4G18AC-TI-T bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT29F4G08ABADAWP-IT:D MT29F4G08ABADAWP-IT:D - 4Gbit SLC NAND Flash Parallel x8 | Micron

MT29F4G08ABADAWP-IT:D - 4Gbit SLC NAND Flash Parallel x8 | Micron

MT29F4G08ABADAWP-IT:D ✓ Hoạt động
Macronix
MX30LF4G18AC-TI-T MX30LF4G18AC-TI-T - 4Gbit SLC NAND Flash, 3V, TSOP-48 | Macronix

MX30LF4G18AC-TI-T - 4Gbit SLC NAND Flash, 3V, TSOP-48 | Macronix

MX30LF4G18AC-TI-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT29F4G08ABADAWP-IT:D MX30LF4G18AC-TI-T
Thương hiệu Micron Technology Macronix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NAND (SLC) Non-volatile NAND Flash (SLC)
Kích thước bộ nhớ 4 Gbit (512M x 8) —
Memory Organization 512M x 8 —
Giao diện Parallel (byte-wide, x8) Parallel (asynchronous), ONFI 1.0 compliant
Supply Voltage (VCC) 2.7 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V
Access Time (tRC) 25 ns 20 ns (typical)
ONFI Version ONFI 2.1 —
Hộp / Vỏ 48-TFSOP (0.724", 18.40 mm width) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Page Size 2048 + 64 bytes (or 4096 + 128 bytes in ONFI 2.1) 2048 byte + 64 byte spare area
Block Size 64 pages x 4 KB 64 pages (128 KB + 4 KB spare)
Planes per Die 2 —
Endurance (P/E Cycles) 100,000 typical (SLC) [DATA_NEEDED: endurance cycles]
Packaging Tray —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Density — 4 Gbit (512 Mbyte)
Tổ chức — 512M x 8 bit
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Required ECC — 4-bit ECC per 528-byte sector
Program Time (typical) — 300 us per page
Erase Time (typical) — 2 ms per block
Data Retention — 10 years
Hộp — 48-pin TSOP-I (12 mm x 20 mm)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá