MT40A512M16JY-07EAIT:B vs NT5CC256M16DP-DI So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A512M16JY-07EAIT:B bằng Micron Technology và NT5CC256M16DP-DI bằng Nanya Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A512M16JY-07EAIT:B MT40A512M16JY-07EAIT:B - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16JY-07EAIT:B - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16JY-07EAIT:B ✓ Hoạt động
Nanya Technology
NT5CC256M16DP-DI NT5CC256M16DP-DI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16DP-DI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16DP-DI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A512M16JY-07EAIT:B NT5CC256M16DP-DI
Thương hiệu Micron Technology Nanya Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gbit —
Tổ chức 512M x 16 256M x 16
Clock Frequency 1.33 GHz —
Tốc độ dữ liệu 2666 MT/s 1600 Mbps/pin (800MHz)
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.2V ±60mV —
VPP Voltage 2.5V, -125mV, +250mV —
Giao diện Parallel Differential clock (CK, CK#)
Hộp 96-FBGA (8x14) VFBGA-96
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C (AIT grade) -40°C to +95°C (industrial)
Refresh Time 64ms at -40°C to 85°C, 32ms at >85°C to 95°C, 16ms at >95°C to 105°C —
I/O Type 1.2V pseudo open-drain —
VREFDQ On-die, internal, adjustable —
AEC-Q100 Qualified (AIT suffix) —
RoHS Compliant Compliant
Density — 4Gb
Điện áp cung cấp — 1.35V
Latency CAS — 11, 12, 13 (programmable)
Burst Length — 8, 4 (with burst chop)
Number of Banks — 8
Refresh — Auto-refresh and self-refresh
On-Die Termination — Yes (ODT)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá