MT40A512M16JY-083E vs MT40A512M16HA-083E So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A512M16JY-083E bằng Micron Technology và MT40A512M16HA-083E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A512M16JY-083E MT40A512M16JY-083E - 8Gb DDR4 SDRAM 2400MT/s x16 | Micron

MT40A512M16JY-083E - 8Gb DDR4 SDRAM 2400MT/s x16 | Micron

MT40A512M16JY-083E ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M16HA-083E MT40A512M16HA-083E - 8Gb DDR4-2400 SDRAM | Micron

MT40A512M16HA-083E - 8Gb DDR4-2400 SDRAM | Micron

MT40A512M16HA-083E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A512M16JY-083E MT40A512M16HA-083E
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM (Automotive) DDR4 SDRAM
Density 8 Gbit —
Tổ chức 512M x 16 —
Clock Frequency 1.2 GHz (tCK = 0.83 ns) —
Tốc độ dữ liệu 2400 MT/s (speed grade -083E) 1.2 GHz data clock; DDR4-2400 class
VDD Supply Voltage 1.2 V +/- 60 mV —
VDDQ Supply Voltage 1.2 V +/- 60 mV —
VPP Supply Voltage 2.5 V, -125 mV, +250 mV —
I/O Interface 1.2 V pseudo open-drain 1.2V pseudo open-drain
VREFDQ On-die internal adjustable generation —
Refresh Structure 8192-cycle refresh —
Refresh Window 64 ms at -40C to 85C; 32 ms at >85C to 95C; 16 ms at >95C —
Hộp 96-FBGA (8 x 14 mm) 96-ball FBGA, 9 x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ECCN EAR99 —
Đông trùng haogen Compliant —
Country of Origin China —
Memory Density — 8Gbit
Memory Organization — 512M x 16
Data Interface — Parallel DDR4, 16-bit
VDD Supply — 1.2 V plus or minus 60 mV
VDDQ Supply — 1.2 V plus or minus 60 mV
VPP Supply — 2.5 V, -125 mV to +250 mV
Điện áp tham chiếu — On-die internal adjustable VREFDQ
Refresh Cycle Count — 8192 cycles
Refresh Time, -40C to 85C — 64 ms
Refresh Time, >85C to 95C — 32 ms
Refresh Time, >95C — 16 ms
Ball Pitch — 0.8 mm
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá