MT40A512M16LY-062E AAT:E vs MT40A512M16JY-083E So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A512M16LY-062E AAT:E bằng Micron Technology và MT40A512M16JY-083E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A512M16LY-062E AAT:E MT40A512M16LY-062E AAT:E - 8Gbit DDR4 SDRAM 1.6GHz | Micron

MT40A512M16LY-062E AAT:E - 8Gbit DDR4 SDRAM 1.6GHz | Micron

MT40A512M16LY-062E AAT:E ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M16JY-083E MT40A512M16JY-083E - 8Gb DDR4 SDRAM 2400MT/s x16 | Micron

MT40A512M16JY-083E - 8Gb DDR4 SDRAM 2400MT/s x16 | Micron

MT40A512M16JY-083E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A512M16LY-062E AAT:E MT40A512M16JY-083E
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM (Automotive)
Kích thước bộ nhớ 8 Gbit (1 GB) —
Memory Organization 512M x 16 —
Giao diện Parallel —
Clock Frequency 1.6 GHz 1.2 GHz (tCK = 0.83 ns)
Access Time 19 ns —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Speed Grade 062E —
Hộp 96-FBGA (7.5 x 13.5 mm) 96-FBGA (8 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Package Height [DATA_NEEDED: package max height] —
MSL Rating [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Ordering Code Suffix AAT:E (temperature/package option per Micron code) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Moisture Packaging [DATA_NEEDED: packing type for AAT:E suffix] —
Data Rate Class DDR4-3200 (062E speed bin) —
Density — 8 Gbit
Tổ chức — 512M x 16
Tốc độ dữ liệu — 2400 MT/s (speed grade -083E)
VDD Supply Voltage — 1.2 V +/- 60 mV
VDDQ Supply Voltage — 1.2 V +/- 60 mV
VPP Supply Voltage — 2.5 V, -125 mV, +250 mV
I/O Interface — 1.2 V pseudo open-drain
VREFDQ — On-die internal adjustable generation
Refresh Structure — 8192-cycle refresh
Refresh Window — 64 ms at -40C to 85C; 32 ms at >85C to 95C; 16 ms at >95C
ECCN — EAR99
Đông trùng haogen — Compliant
Country of Origin — China

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá