MT40A512M8RH-083E vs MT40A512M8RH-075E:B So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A512M8RH-083E bằng Micron Technology và MT40A512M8RH-075E:B bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A512M8RH-083E MT40A512M8RH-083E - 4Gb DDR4 512Mx8 2400MHz | Micron

MT40A512M8RH-083E - 4Gb DDR4 512Mx8 2400MHz | Micron

MT40A512M8RH-083E ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M8RH-075E:B MT40A512M8RH-075E:B - DDR4 4Gb 2666 MT/s SDRAM | Micron

MT40A512M8RH-075E:B - DDR4 4Gb 2666 MT/s SDRAM | Micron

MT40A512M8RH-075E:B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A512M8RH-083E MT40A512M8RH-075E:B
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 4 Gbit 4 Gbit
Tổ chức 512M x 8 512M x 8
Industry Speed Grade DDR4-2400 —
Clock Rate 1.2 GHz —
Internal Banks 8 banks (2 groups of 4) —
Prefetch 8n-bit —
Refresh 64 ms, 8192-cycle refresh (to 95C) Refresh max interval extension at extended TC temperature range (125C capable per family features)
VDD / VDDQ 1.2 V +/-60 mV —
VPP 2.5 V, -125 mV/+250 mV —
I/O Structure 1.2 V pseudo open-drain 1.2V pseudo open-drain
VREFDQ On-die internal, adjustable generation —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C [DATA_NEEDED: operating temperature range (standard grade)]
Hộp 78-ball FBGA (9 x 10.5 mm) 78-FBGA (9 x 10.5 mm), TFBGA
FBGA Code D9TGG —
Marking Code D9TGG —
Data Strobe Preamble Programmable —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency per speed bin table] —
Tốc độ dữ liệu — 2666 MT/s (DDR4-2666)
Clock Frequency — 1333 MHz (1.33 GHz)
VDD Supply Voltage — 1.2 V +/-60 mV
VDDQ Supply Voltage — 1.2 V +/-60 mV
VPP Supply Voltage — 2.5 V, -125 mV/+250 mV
Loại giao diện — Parallel
Điện áp tham chiếu — On-die internal adjustable VREFDQ generation
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Speed Grade Suffix — -075E
Packaging Option Suffix — :B (ball map B designation per Mouser listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá