MT41K256M16HA-107:E vs MT41K256M16HA-125:E So sánh

So sánh chi tiết song song của MT41K256M16HA-107:E bằng Micron Technology và MT41K256M16HA-125:E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT41K256M16HA-107:E MT41K256M16HA-107:E - 4Gbit DDR3L SDRAM 933MHz | Micron

MT41K256M16HA-107:E - 4Gbit DDR3L SDRAM 933MHz | Micron

MT41K256M16HA-107:E ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT41K256M16HA-125:E MT41K256M16HA-125:E - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125:E - 4Gbit DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125:E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT41K256M16HA-107:E MT41K256M16HA-125:E
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4Gbit (256M x 16) —
Clock Frequency 933 MHz 800 MHz
Access Time 20 ns —
Điện áp cung cấp 1.35V —
Hộp 96-FBGA (9x14 mm) 96-FBGA (9x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 95°C (Tc) —
Giao diện Parallel —
Tốc độ dữ liệu 1866 MT/s —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Số lượng chân 96 96
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Latency CAS 13 (typical) 13.75 ns
Density — 4 Gbit
Supply Voltage (VDD) — 1.35 V (DDR3L)
Supply Voltage (VDDQ) — 1.35 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to +95°C (TC)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bits
Logic Family — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá