MT53E384M32D2DS-053 WT:E vs MT53E384M32D2DS-046 So sánh
So sánh chi tiết song song của MT53E384M32D2DS-053 WT:E bằng Micron Technology và MT53E384M32D2DS-046 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
MT53E384M32D2DS-053 WT:E - 12Gbit LPDDR4 SDRAM | Micron
MT53E384M32D2DS-053 WT:E ✓ Hoạt độngMicron Technology
MT53E384M32D2DS-046 - 12Gb LPDDR4 SDRAM 2.133GHz | Micron
MT53E384M32D2DS-046 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT53E384M32D2DS-053 WT:E | MT53E384M32D2DS-046 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $11,30 | — |
| Kiểu bộ nhớ | Mobile LPDDR4 SDRAM | LPDDR4 SDRAM (Mobile DRAM) |
| Kích thước bộ nhớ | 12 Gbit | — |
| Tổ chức | 384M x 32 | — |
| Tốc độ dữ liệu | 1866 Mbps (1.866 GHz) | [DATA_NEEDED: exact MT/s data rate] |
| Speed Grade | -053 | -046 (4266 MT/s class) |
| Die Architecture | DDP (Double Die Package) | — |
| Hộp | 200-WFBGA (10 x 14.5 mm) | 200-WFBGA (10 x 14.5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -25C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Supply Voltage Class | 1.1V (VDD2/VDDQ), LPDDR4 low-voltage I/O | — |
| Giao diện | LPDDR4 (JEDEC mobile DRAM interface) | — |
| Temperature Grade Suffix | WT (commercial/industrial), E (lead-free RoHS package code) | — |
| Memory IC Category | SDRAM - Mobile LPDDR4 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (E package suffix) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Supply Voltage | [DATA_NEEDED: VDD1 core voltage exact value] | — |
| Refresh Rate | [DATA_NEEDED: refresh interval 32ms/64ms confirmation] | — |
| Standard Package Quantity | [DATA_NEEDED: tape and reel quantity] | — |
| Memory Organization | — | 384M x 32 |
| Density | — | 12 Gbit |
| Clock Frequency | — | 2.133 GHz |
| Điện áp cung cấp | — | 1.1 V |
| Die Configuration | — | DDP (Double Die Package) |
| Qualification | — | AEC-Q100, automotive grade (AUT suffix) |
| Die Revision | — | :E |
| Access Type | — | Parallel |
| Memory Category | — | Volatile DRAM |