P1022NSN2LFB vs P1013NXN2LFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1022NSN2LFB bằng NXP Semiconductors và P1013NXN2LFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1022NSN2LFB P1022NSN2LFB - QorIQ P1 1.055GHz Dual-Core PowerPC SoC | NXP

P1022NSN2LFB - QorIQ P1 1.055GHz Dual-Core PowerPC SoC | NXP

P1022NSN2LFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1013NXN2LFB P1013NXN2LFB - QorIQ P1022 Power Arch SoC 1GHz | NXP

P1013NXN2LFB - QorIQ P1022 Power Arch SoC 1GHz | NXP

P1013NXN2LFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1022NSN2LFB P1013NXN2LFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Architecture Power Architecture e500v2 32-bit Power Architecture e500v2
Number of Cores 2 1
Core Bit Width 32-bit —
Maximum Core Frequency 1.055 GHz —
L1 Cache (per core) 32 KB instruction + 32 KB data 32 KB instruction + 32 KB data
L2 Cache 256 KB shared with ECC 256 KB platform cache
Ethernet Controllers 2x 10/100/1000 Mbps (eTSEC) —
PCI Express 2x PCIe controllers (endpoint or root complex) 2 x PCIe Gen 1.1 (x4 / x1)
USB USB 2.0 with integrated PHY 1 x USB 2.0 with integrated PHY
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC, 64-bit data bus
Display Controller Integrated LCD controller —
Security Engine SEC 3.3 (DES/3DES/AES/SHA/RSA/Kasumi) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 105 °C -40C to +125C (junction)
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm) 689-ball TEPBGA II (31 mm x 31 mm)
Supply Voltages 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant (Pb-free ball finish)
Family — QorIQ P1022 (P1 series)
Core Frequency — 1.067 GHz
Ethernet MACs — 3 x 10/100/1000 (2x SGMII/HS SerDes, 1x RGMII)
Other Interfaces — eSDHC, eSPI, I2C, UART, eLBC, LCD controller
Process — 45 nm SOI
Điện áp cung cấp — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Security — SEC 4.0 (optional crypto accelerator) on die variant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá