P2010NSE2KHC vs P1011NSE2FFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P2010NSE2KHC bằng NXP Semiconductors và P1011NSE2FFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P2010NSE2KHC P2010NSE2KHC - QorIQ P2010 e500v2 MPU 1.2GHz 689-TEBGA II | NXP

P2010NSE2KHC - QorIQ P2010 e500v2 MPU 1.2GHz 689-TEBGA II | NXP

P2010NSE2KHC ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1011NSE2FFB P1011NSE2FFB - QorIQ P1 800MHz e500v2 SoC, 1-Core | NXP

P1011NSE2FFB - QorIQ P1 800MHz e500v2 SoC, 1-Core | NXP

P1011NSE2FFB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P2010NSE2KHC P1011NSE2FFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor PowerPC e500v2 —
Number of Cores 1 1
Core Architecture 32-Bit Power Architecture PowerPC e500v2
Maximum Core Frequency 1.2 GHz —
Co-Processors / DSP Security; SEC 3.3 —
RAM Controller DDR2, DDR3 with ECC —
Ethernet 10/100/1000 Mbps (GbE) —
PCIe PCI Express Gen 1 —
Serial RapidIO Yes —
USB USB 2.0 USB 2.0 High-Speed with ULPI
Process Technology 45 nm 45 nm
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 125 C (junction) —
Hộp 689-TEBGA II (31x31 mm) with exposed thermal pad 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3
Trạng thái RoHS RoHS Compliant RoHS Compliant (Lead Free)
Lead-Free Status Lead Free —
Silicon Revision Rev 2.1 —
Series QorIQ P2 —
Graphics Acceleration No —
Core Frequency (Max) — 800 MHz
Bit Width — 32-bit
L1 Cache (per core) — 32 KB I-cache + 32 KB D-cache
L2 Cache — 256 KB with ECC
Ethernet MACs — 3 × 10/100/1000 Mbps
Memory Controller — DDR2/DDR3 with ECC, up to 800 MT/s
PCIe Controllers — 2 × PCIe Gen 1 (x4/x2 or x4+x1)
TDM/HDLC Channels — 4
Security Engine — SEC 2.0 (crypto accelerator)
Local Bus — 32-bit
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +125°C
Typical Power Dissipation — [DATA_NEEDED: TDP figure]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá