RTAX4000S-1LG1272V vs RTAX4000SL-1LG1272E So sánh
So sánh chi tiết song song của RTAX4000S-1LG1272V bằng Microchip Technology và RTAX4000SL-1LG1272E bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
RTAX4000S-1LG1272V - Rad-Tolerant FPGA 4M Gates | Microchip
RTAX4000S-1LG1272V ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
RTAX4000SL-1LG1272E - 4M-Gate Rad-Tolerant FPGA | Microchip
RTAX4000SL-1LG1272E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | RTAX4000S-1LG1272V | RTAX4000SL-1LG1272E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Equivalent System Gates | 4,000,000 gates | 4,000,000 |
| Logic Cells | 60480 | — |
| CLBs (Logic Modules) | 40320 | — |
| ASIC Gate Equivalent Option | 500,000 gates | — |
| Family | RTAX-S Radiation-Tolerant FPGA | RTAX-SL (Radiation-Tolerant FPGA) |
| Supply Voltage (Core) | 1.5 V (nominal) | — |
| Speed Grade | -1 | — |
| Hộp | LG1272 (1272-ball ceramic column grid array) | 1272-Pin LGA |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C | — |
| Technology | CMOS, anti-fuse, one-time programmable | — |
| Configuration | Live at power-up, single chip, no external boot device | True single-chip, no external config PROM |
| Embedded SRAM | Yes, with built-in FIFO control logic | — |
| Clocking | Segmentable clocks, chip-wide highway routing | — |
| Screening Level | V (space flight qualification per datasheet flow) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Max I/O Count | [DATA_NEEDED: user I/O count for LG1272] | [DATA_NEEDED: Maximum user I/O count] |
| Embedded RAM Total | [DATA_NEEDED: total embedded SRAM bits] | — |
| CLB Count | — | 40,320 |
| Logic Cell Count | — | 60,480 |
| Process Technology | — | 0.15 um CMOS |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| Maximum Combinatorial Delay | — | 0.99 ns per CLB |
| Programmability | — | One-Time Programmable (antifuse) |
| Live at Power-Up | — | Yes |
| Radiation Tolerance | — | Radiation-tolerant (space-flight grade) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Embedded Memory | — | [DATA_NEEDED: Embedded SRAM capacity] |