SAF-XC886CM-8FFI5VAC vs ST10F276Z5T3 So sánh

So sánh chi tiết song song của SAF-XC886CM-8FFI5VAC bằng Infineon và ST10F276Z5T3 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAF-XC886CM-8FFI5VAC SAF-XC886CM-8FFI5VAC - 8-bit MCU, 32KB Flash, CAN/LIN | Infineon

SAF-XC886CM-8FFI5VAC - 8-bit MCU, 32KB Flash, CAN/LIN | Infineon

SAF-XC886CM-8FFI5VAC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAF-XC886CM-8FFI5VAC ST10F276Z5T3
Thương hiệu Infineon STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core XC800 (8-bit) —
Family XC88x —
Flash Memory 32 KB —
RAM 1.75 KB Up to 68 KB
Số chân 48 144
Hộp TQFP-48 (7x7 mm) LQFP-144
Tần số xung maksimum 24 MHz —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
CAN Interface CAN 2.0B active (on-chip controller) On-chip CAN 2.0B (1 channel)
LIN Interface Yes (LIN 1.3 / 2.0 slave/master) —
ADC 8-channel, 10-bit —
PWM Unit CCU6 (Capture/Compare Unit 6) —
Watchdog Window Watchdog + Brown-Out Detector —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form GULL WING —
Temperature Grade INDUSTRIAL —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
CPU Core — ST10 (16-bit CISC/RISC with DSP functions)
Maximum CPU Clock — 40 MHz
Instruction Cycle Time — 50 ns (at 40 MHz max)
Program Memory (Flash) — 832 KB (832K x 8)
MAC Unit — 16-bit x 16-bit multiplier, 40-bit accumulator
Operating Voltage — 5 V (with on-chip 3.3 V regulator)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/automotive temp grade]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Debug Interface — JTAG / OCDS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá