SN65HVD73DGSR vs SN65HVD73DGS So sánh

So sánh chi tiết song song của SN65HVD73DGSR bằng Texas Instruments và SN65HVD73DGS bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN65HVD73DGSR SN65HVD73DGSR - 3.3V Full-Duplex RS-485, 20Mbps, 12kV ESD | TI

SN65HVD73DGSR - 3.3V Full-Duplex RS-485, 20Mbps, 12kV ESD | TI

SN65HVD73DGSR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN65HVD73DGS SN65HVD73DGS - 3.3V Full-Duplex RS-485 20Mbps | Texas Instruments

SN65HVD73DGS - 3.3V Full-Duplex RS-485 20Mbps | Texas Instruments

SN65HVD73DGS ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN65HVD73DGSR SN65HVD73DGS
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Part Number SN65HVD73DGSR —
Manufacturer Texas Instruments —
Product Type RS-485 / RS-422 Full-Duplex Transceiver —
Supply Voltage (VCC) 3.0 V to 3.6 V 3 V to 3.6 V
Data Rate (max) 20 Mbps —
Number of Drivers / Receivers 1 / 1 —
Duplex Full Full
Receiver Hysteresis [DATA_NEEDED: typical receiver hysteresis in mV] —
Common-Mode Voltage Range [DATA_NEEDED: -7 V to +12 V typical] -7 V to +12 V
ESD Protection - HBM (bus pins) ±30 kV —
ESD Protection - IEC 61000-4-2 Contact (bus pins) ±12 kV —
Unit Load 1/8 (up to 256 nodes) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp VSSOP-10 (DGS), 3.00 mm × 3.00 mm, PowerPAD 10-VSSOP (DGS) 3.0 mm × 3.0 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] 2
Enable Pins DE (driver enable, active-high); RE (receiver enable, active-low) —
Protocol — RS-422, RS-485
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Tốc độ dữ liệu — 20 Mbps (max)
ESD Protection (Bus Pins) — 12 kV IEC 61000-4-2 contact discharge
Receiver Input Impedance — 1/8 unit load (up to 256 nodes)
Driver Enable — Yes, active-high (DE pin)
Receiver Enable — Yes, active-low (RE pin)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá