SN74LS138 vs CD74HC138 So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74LS138 bằng Texas Instruments và CD74HC138 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
CD74HC138 - 3-to-8 Line Decoder/Demux 2-6V | Texas Instruments
CD74HC138 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74LS138 | CD74HC138 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | 3-line to 8-line Decoder/Demultiplexer | — |
| Logic Family | 74LS (Schottky-clamped TTL) | HC (High Speed CMOS) |
| Điện áp cung cấp | 5 V (TTL levels) | — |
| Propagation Delay | 20 ns (typical) | [DATA_NEEDED: propagation delay at rated supply/load] |
| Outputs | 8 active-low (Y0-Y7) | 8 active-low (Y0-Y7) |
| Select Inputs | 3 (A, B, C) | 3 (A0, A1, A2) |
| Enable Inputs | 3 (G1 active-high, G2A/G2B active-low) | 3 (two active-low, one active-high) |
| Output Sink Current | 8 mA | — |
| Power Dissipation | 32 mW (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | [DATA_NEEDED: operating temperature range per suffix] |
| Hộp | 16-PDIP (N) | 16-pin PDIP / SOIC (per ordering suffix) |
| Other Packages | SOIC (D), SOP (NS) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole (PDIP variant) | Through-Hole (PDIP variant) / Surface Mount (SOIC variant) |
| Technology | Bipolar TTL MSI | High-speed silicon-gate CMOS |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Applications | High-performance memory decoding, data routing | — |
| Logic Function | — | 3-to-8 Line Decoder/Demultiplexer, inverting outputs |
| Supply Voltage Range | — | 2 V to 6 V |
| Kiểu đầu ra | — | Inverting (active-low) |
| Điện áp yên tĩnh | — | [DATA_NEEDED: ICC quiescent current] |
| Input Logic Compatibility | — | CMOS (HC level) |
| Datasheet Document | — | SCHS147J (November 1998 - Revised November 2021) |
| Typical Use | — | Memory address decoding, data routing |