SN74LVC1T45QDCKRQ1 vs SN74LVC1T45DCKR So sánh
So sánh chi tiết song song của SN74LVC1T45QDCKRQ1 bằng Texas Instruments và SN74LVC1T45DCKR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
SN74LVC1T45QDCKRQ1 - Auto 1-Bit Dual-Supply Translator | TI
SN74LVC1T45QDCKRQ1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
SN74LVC1T45DCKR - 420Mbps Single-Bit Dual-Supply Level Shifter | TI
SN74LVC1T45DCKR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SN74LVC1T45QDCKRQ1 | SN74LVC1T45DCKR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Logic ICs | Logic ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $0,48 | — |
| Chức năng | Single-bit dual-supply bus transceiver with configurable voltage translation | Single-bit dual-supply bus transceiver / voltage level translator |
| Kênh | 1 channel (1-bit bidirectional) | 1 channel, bidirectional |
| Direction Control | DIR pin | DIR pin (high = A->B, low = B->A) |
| Kiểu đầu ra | 3-State, non-inverting | — |
| VCCA Range | 1.65 V to 5.5 V | — |
| VCCB Range | 1.65 V to 5.5 V | — |
| Data Rate (max) | 420 Mbps | — |
| Propagation Delay (max) | 3.3 ns at 3.3 V | — |
| Output Drive (IOH/IOL) | +/-24 mA at 3.3 V | — |
| Quiescent Current (ICC max) | 10 uA | — |
| Input Tolerance | 5.5 V tolerant regardless of VCC | 5.5 V tolerant on both ports |
| Ioff Support | Yes (partial-power-down back-power protection) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified (Automotive Grade 1) | — |
| Technology | LVC CMOS | CMOS |
| Hộp | SC-70-6 (DCK) | SC-70-6 (DCK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Tốc độ dữ liệu | — | 420 Mbps |
| Output Enable | — | OE pin, tri-states outputs when high |
| VCCA Supply Range | — | 1.65 V to 5.5 V |
| VCCB Supply Range | — | 1.65 V to 5.5 V |
| Logic Family | — | LVC (Low-Voltage CMOS) |
| Propagation Delay (typ @ 3.3 V) | — | 3.3 ns |
| Quiescent Current (max) | — | 10 uA |
| Output Drive (at 3.3 V) | — | ±24 mA |
| ESD Protection | — | 2000 V HBM per JESD 22 A114-A |
| VCC Isolation (Ioff) | — | Yes - both ports Hi-Z if either VCC at GND |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |