SPC560P34L1CEFAY vs XC2287M104F80LRABKXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC560P34L1CEFAY bằng STMicroelectronics và XC2287M104F80LRABKXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
SPC560P34L1CEFAY SPC560P34L1CEFAY - 32-bit Auto Chassis MCU, 64MHz, 192KB Flash LQFP-64

SPC560P34L1CEFAY - 32-bit Auto Chassis MCU, 64MHz, 192KB Flash LQFP-64

SPC560P34L1CEFAY ✓ Hoạt động
Infineon
XC2287M104F80LRABKXUMA1 XC2287M104F80LRABKXUMA1 - 16/32-Bit 80MHz 832KB Flash MCU | Infineon

XC2287M104F80LRABKXUMA1 - 16/32-Bit 80MHz 832KB Flash MCU | Infineon

XC2287M104F80LRABKXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC560P34L1CEFAY XC2287M104F80LRABKXUMA1
Thương hiệu STMicroelectronics Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core e200z0h (Power Architecture, VLE) —
Architecture 32-bit RISC —
Maximum CPU Frequency 64 MHz —
Program Flash Memory 192 KB (192K x 8) —
SRAM 14 KB —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 5.5 V (5 V typical) —
I/O Voltage Tolerance 5 V —
ADC 2 x 12-bit SAR, up to 32 channels —
CAN 1 x FlexCAN (CAN 2.0B) —
LIN/SPI/UART LINFlex, DSPI, UART/USART —
DMA 32 channels (eDMA) —
GPIO Up to 32 (interrupt-capable) —
Timers eMIOS, PIT, RTC, SWT watchdog —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 °C to +125 °C
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) PG-LQFP-144-4 (144-pin LQFP with exposed pad, 20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q100 Qualified (Grade 1 family) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — XC2000 / XC22xxM
Core Architecture — C166SV2 (CISC + DSP + RISC extensions)
Core Size — 16/32-Bit
Program Memory (Flash) — 832 KB (832K x 8)
RAM Size — 58 KB
Tần số xung maksimum — 80 MHz
Supply Voltage Range — 3.0 V to 5.5 V
ADC Resolution — 10-bit
Number of ADC Inputs — [DATA_NEEDED: number of ADC channels]
Communication Interfaces — MultiCAN (up to 5 nodes), USART, SSC, I2C
Packing Method — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá