SR6G6C4 vs SR6G7C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của SR6G6C4 bằng STMicroelectronics và SR6G7C4 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
SR6G7C4 SR6G7C4 - High-Speed IGBT | STMicroelectronics

SR6G7C4 - High-Speed IGBT | STMicroelectronics

SR6G7C4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SR6G6C4 SR6G7C4
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers IGBTs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-R52+ (4x) + Cortex-M4 (3x) —
Maximum Core Frequency 400 MHz —
Flash Memory 16 MB (2x 15 MB OTA X2) —
RAM 3.8 MB —
Functional Safety ASIL-D —
Virtualization Hardware-based —
Hộp BGA-292 (17x17 mm) TO-247
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Communication Interfaces CAN-FD, Ethernet, FlexRay —
Security Embedded security module —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply voltage range] —
Số lượng chân 292 —
Automotive Grade Yes (AEC-Q100) —
Collector-Emitter Voltage (Vces) — 600 V
Continuous Collector Current (Ic) — 30 A
Pulsed Collector Current (Icm) — 60 A
Saturation Voltage (Vce(sat)) — 1.8 V at 30 A
Gate-Emitter Voltage (Vge) — ±20 V
Tiêu hao điện năng (Ptot) — 150 W
Switching Fall Time (tf) — 60 ns
Reverse Recovery Time (trr) — 80 ns
Gate Charge (Qg) — 120 nC
Maximum Junction Temperature (Tj) — 175 °C
Thermal Resistance (RthJC) — 0.5 °C/W
Technology — Trench Field-Stop

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá