STM32F303VET6 vs STM32F415VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F303VET6 bằng STMicroelectronics và STM32F415VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F303VET6 STM32F303VET6 - 512KB Flash, 72MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303VET6 - 512KB Flash, 72MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303VET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F415VGT6 STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F303VET6 STM32F415VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $3,50 —
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Maximum Clock Speed 72 MHz —
Flash Memory 512 KB 1 MB
SRAM 80 KB 192 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp LQFP100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) LQFP-100 (14x14 mm)
Number of I/O Pins 87 —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Sample Rate 5 MSPS —
DAC Resolution 12-bit —
Number of Comparators 7 —
Number of Operational Amplifiers 4 —
DMA Channels 12 —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB, SDIO —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Tần số xung maksimum — 168 MHz
DMIPS — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
I/O Pins — 82
ADC — 3 x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC — 2 x 12-bit
Timers — 12 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power)
Communication — USB OTG FS+HS, 2x CAN, SDIO, 6x USART, 3x SPI, 2x I2C
Cryptographic Accelerator — AES 128/256, DES/Triple-DES, SHA-1, MD5, TRNG
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade 6)
External Memory Bus — FSMC (SRAM/NOR/NAND)
Process Technology — 90 nm CMOS
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá