STM32F427VGT6 vs STM32F415VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F427VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F415VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F427VGT6 STM32F427VGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32F427VGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32F427VGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F415VGT6 STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F427VGT6 STM32F415VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU and DSP ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Tần số xung maksimum 180 MHz 168 MHz
Performance 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1) —
Program Flash Memory 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB (192 KB + 64 KB CCM) 192 KB
Operating Voltage 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Supply Voltage (VDD/VDDA) 2.0 V to 3.6 V (full performance); 1.8 V min —
Hộp 100-pin LQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (grade 6) —
ART Accelerator Yes - 0-wait-state Flash execution —
ADC 3 x 12-bit, 2.4 MSPS 3 x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2 x 12-bit
Timers Up to 17 (including 32-bit) 12 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power)
Communication Interfaces USB OTG FS + HS PHY, 2x CAN 2.0B, Ethernet MAC, 6x USART/UART, 3x SPI, 4x I2C, 2x I2S, SDIO —
Cryptography AES 128/256, SHA-1/SHA-2, TRNG, hash —
Display Controller LCD-TFT (F427 line) —
GPIO Up to 114 (82 in LQFP-100) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (JEDEC J-STD-020) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
DMIPS — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Flash Memory — 1 MB
I/O Pins — 82
Communication — USB OTG FS+HS, 2x CAN, SDIO, 6x USART, 3x SPI, 2x I2C
Cryptographic Accelerator — AES 128/256, DES/Triple-DES, SHA-1, MD5, TRNG
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade 6)
External Memory Bus — FSMC (SRAM/NOR/NAND)
Process Technology — 90 nm CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá