STM32F767BIT6 vs STM32F767NIH6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F767BIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F767NIH6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F767BIT6 STM32F767BIT6 - ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767BIT6 - ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767BIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767NIH6 STM32F767NIH6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767NIH6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU, 2MB Flash, 216MHz | STMicroelectronics

STM32F767NIH6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F767BIT6 STM32F767NIH6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $10,85
Core ARM Cortex-M7 with FPU + DSP instructions Arm 32-bit Cortex-M7 with double-precision FPU
Maximum CPU Clock 216 MHz —
DMIPS 462 DMIPS (2.14 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1) —
Program Flash 2 MB (single-bank, 32-bit fetch) —
SRAM 384 KB DTCM + 128 KB SRAM + 4 KB backup SRAM —
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
ART Accelerator Yes (0-wait-state execution from Flash) —
Operating Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Hộp 208-LQFP (28x28 mm), 0.5 mm pitch TFBGA-216 (13x13mm, 0.8mm pitch)
I/O Pins (max) 162 GPIOs —
ADC 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS each 16-bit, up to 3.6 MSPS
DAC 2 x 12-bit 12-bit
Timers up to 18 channels incl. 32-bit, IC/OC, PWM —
USB USB 2.0 OTG FS + HS with integrated HS PHY —
CAN 2 x CAN 2.0B —
Crypto / Hash AES-256, SHA-1/2, TRNG (hardware) —
External Memory Bus SDRAM (up to 32-bit) + SRAM/PSRAM/NOR/NAND —
Display Controller LCD-TFT, up to 1024x768 + DMA2D —
Octo-SPI / Quad-SPI 1 x Octo-SPI / 1 x Quad-SPI —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (Grade 6) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 216 MHz
CoreMark / DMIPS — 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Cache — 16 Kbytes I/D L1-cache
Program Memory Size — 2 MB Flash (dual-bank)
RAM Memory Size — 512 KB SRAM
Operating Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial grade)
Number of I/O Lines — 159
External Data Bus — 32-bit
External Address Bus — 26-bit
I2C Interfaces — 4
UART / USART — 4 USART + 4 UART
SPI Interfaces — 6
CAN Interfaces — 3
USB Interfaces — 2x USB OTG
Ethernet — 1x 10/100 MAC
SDMMC — 1x
Cryptography — AES, DES, 3DES, TRNG
Graphics — Chrom-ART Accelerator, TFT LCD controller, JPEG codec
DSP — Yes (DSP instructions)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá