STM32F767IIT6 vs STM32H745IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F767IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H745IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F767IIT6 STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H745IIT6 STM32H745IIT6 - 480MHz Dual-Core M7/M4 MCU, 2MB Flash | ST

STM32H745IIT6 - 480MHz Dual-Core M7/M4 MCU, 2MB Flash | ST

STM32H745IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F767IIT6 STM32H745IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 32-bit RISC with FPU —
Tần số xung maksimum 216 MHz —
DMIPS 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1) —
DSP Instructions Yes (single-precision SIMD) —
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
ART Accelerator Yes (0-wait-state Flash execution) —
Flash Memory 2 MB 2 MB (dual-bank, with secure sector)
SRAM 512 KB —
Hộp 176-pin LQFP (24x24 mm) 176-pin LQFP (24x24 mm)
Supply Voltage (VDD) 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
USB 2x USB OTG (FS + HS with on-chip PHY) —
CAN 2x CAN 2.0B —
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) —
SDMMC 2x SDMMC —
SPI / I2S 6x SPI (2 with I2S) —
I2C 3x I2C —
USART/UART 4x USART + 2x UART —
ADC 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS 16-bit ADC (3.6 MSPS) + two 12-bit ADCs
DAC 2x 12-bit Two 12-bit DACs
Timers 12x 16-bit + 2x 32-bit Advanced-control, general-purpose, basic, low-power timers (see datasheet for full list)
Crypto/Hash AES-128/192/256, SHA-1/2, MD5, HMAC —
Graphics TFT LCD controller, JPEG codec, Chrom-ART DMA2D —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 with FPU
M7 Maximum Clock Frequency — 480 MHz
M4 Maximum Clock Frequency — 240 MHz
SRAM (Total) — 1 MB (192 KB DTCM/AXI + 64 KB DTCM for M4 + 462 KB system SRAM + 4 KB backup)
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial grade)
Graphics Accelerator — Chrom-ART (DMA2D)
Communication Interfaces — USB OTG FS+HS, 2 × CAN FD, Ethernet MAC, SDMMC, 2 × OctoSPI, FMC, USART/UART/SPI/I2C/LPUART
Supply Source — Internal SMPS + LDO regulators

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá