STM32H753IIT6 vs STM32F767IIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H753IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F767IIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H753IIT6 STM32H753IIT6 - Cortex-M7 MCU 480MHz 2MB Flash 176-LQFP | ST

STM32H753IIT6 - Cortex-M7 MCU 480MHz 2MB Flash 176-LQFP | ST

STM32H753IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F767IIT6 STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H753IIT6 STM32F767IIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 with DP-FPU and DSP ARM Cortex-M7 32-bit RISC with FPU
Maximum CPU Frequency 480 MHz —
DMIPS 1027 DMIPS 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
CoreMark Score 2424 CoreMark —
Program Memory (Flash) 2 MB —
SRAM 1 MB (256 KB DTCM + 256 KB AXI SRAM + 64 KB ITCM + backup SRAM) 512 KB
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache
Operating Voltage 1.62 V to 3.6 V (3.3 V typical I/O) —
Hộp 176-pin LQFP (24x24 mm) 176-pin LQFP (24x24 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) -40 C to +85 C
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
ADC 3 x 12-bit, 3.6 MSPS each 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2x 12-bit
Communication Interfaces USB OTG FS+HS, 2x CAN FD, 2x SDMMC, UART, SPI, I2C, ETH, FMC —
Hardware Accelerators JPEG codec, AES-256, SHA-256, TRNG, Chrom-ART (DMA2D) —
Display Interface TFT-LCD + MIPI-DSI —
Camera Interface DCMI 8- to 14-bit parallel —
Tần số xung maksimum — 216 MHz
DSP Instructions — Yes (single-precision SIMD)
ART Accelerator — Yes (0-wait-state Flash execution)
Flash Memory — 2 MB
Supply Voltage (VDD) — 1.7 V to 3.6 V
USB — 2x USB OTG (FS + HS with on-chip PHY)
CAN — 2x CAN 2.0B
Ethernet — 10/100 MAC (MII/RMII)
SDMMC — 2x SDMMC
SPI / I2S — 6x SPI (2 with I2S)
I2C — 3x I2C
USART/UART — 4x USART + 2x UART
Timers — 12x 16-bit + 2x 32-bit
Crypto/Hash — AES-128/192/256, SHA-1/2, MD5, HMAC
Graphics — TFT LCD controller, JPEG codec, Chrom-ART DMA2D

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá