TLV6001IDBVR vs TLV9001IDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV6001IDBVR bằng Texas Instruments và TLV9001IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV6001IDBVR TLV6001IDBVR - 1MHz RRIO Op Amp, 75uA | Texas Instruments

TLV6001IDBVR - 1MHz RRIO Op Amp, 75uA | Texas Instruments

TLV6001IDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV9001IDBVR TLV9001IDBVR - 1-MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments

TLV9001IDBVR - 1-MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments

TLV9001IDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV6001IDBVR TLV9001IDBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 1
Gain-Bandwidth Product 1 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
Quiescent Current (per channel) 75 uA 60 uA (typical)
Input/Output Type Rail-to-Rail Input and Output (RRIO) —
Input Voltage Noise Density 28 nV/√Hz at 1 kHz 4.7 nV/√Hz at 1 kHz
Input Bias Current 1 pA 2 pA
Slew Rate 0.5 V/us 2 V/us
Capacitive Load Stability Up to 100 pF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp SOT-23-5 (DBV) SOT-23-5 (DBV) 2.90 mm x 1.60 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Architecture CMOS —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Amplifier Class General Purpose —
Cấu trúc — CMOS, Rail-to-Rail In/Out
Unity-Gain Bandwidth — 1 MHz
Input Offset Voltage (max) — 1.6 mV
Input Common-Mode Range — Rail-to-Rail
Output Swing — Rail-to-Rail
Output Current (sourcing/sinking) — 40 mA
Open-Loop Gain (DC) — 86 dB
Input Offset Drift — 600 nV/°C
Điện áp tắt — 5 pA
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
EMI/RFI Rejection Filter — Integrated
Capacitive Load Drive — 500 pF
Cấp MSL — 2 (1 year floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá