W25M512JVEIQ vs MX25L51245GXDI-08G So sánh

So sánh chi tiết song song của W25M512JVEIQ bằng Winbond và MX25L51245GXDI-08G bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W25M512JVEIQ W25M512JVEIQ - 512Mbit SPI NOR Flash 104MHz | Winbond

W25M512JVEIQ - 512Mbit SPI NOR Flash 104MHz | Winbond

W25M512JVEIQ ✓ Hoạt động
Macronix
MX25L51245GXDI-08G MX25L51245GXDI-08G - 512Mbit SPI NOR Flash 166MHz | Macronix

MX25L51245GXDI-08G - 512Mbit SPI NOR Flash 166MHz | Macronix

MX25L51245GXDI-08G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W25M512JVEIQ MX25L51245GXDI-08G
Thương hiệu Winbond Macronix
Danh mục Memory ICs EEPROM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NOR Memory IC (Multichip Package) FLASH - NOR Memory IC
Kích thước bộ nhớ 512 Mbit (64 MB) 512 Mbit (64 MByte)
Tổ chức 64M x 8 —
Giao diện SPI, Dual SPI, Quad SPI —
Max Clock Frequency 104 MHz 166 MHz
Operating Voltage 3V / 3.3V —
Access Time 7 ns 8 ns
Sector Size 4KB Uniform Sector —
Hộp 8-WSON (8mm x 6mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature range] -40C to +85C
Program/Erase Endurance [DATA_NEEDED: Program/Erase cycles] —
Data Retention [DATA_NEEDED: Data retention] 20 years
Write Protect Hardware /WP pin —
Hold Pin /HOLD supported —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] —
Memory Organization — 64M x 8
Technology — FLASH - NOR
Memory Interface — SPI - Quad I/O, QPI, DTR
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V
Write Cycle Time - Word — 60 us
Write Cycle Time - Page — 750 us
Endurance — 100,000 cycles
Hộp / Vỏ — 24-CSPBGA (6x8)
Supplier Device Package — 24-CSPBGA (6x8)
Memory Format — FLASH

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá